Đặc Điểm Nổi Bật:
1. Hệ thống CNC hiện đại: Điều khiển tự động giúp gia công nhanh và chính xác, giảm sai sót do thao tác thủ công.
2. Xử lý nhiều phôi gỗ cùng lúc: Hệ thống băng tải và kẹp phôi giúp máy có thể gia công hàng loạt, nâng cao năng suất.
3. Cơ chế phay mộng linh hoạt: Có thể điều chỉnh kích thước mộng theo yêu cầu, phù hợp với nhiều kiểu ghép mộng khác nhau.
4. Thiết kế chắc chắn, hoạt động ổn định: Khung máy cứng cáp, giảm rung lắc khi gia công, đảm bảo độ bền cao.
5. Dễ vận hành, lập trình nhanh chóng: Hỗ trợ nhập file thiết kế từ phần mềm CAD/CAM, giúp việc lập trình đơn giản và nhanh gọn.
6. Tiết kiệm nhân công và chi phí sản xuất: Giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công, tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Thông Số Kĩ Thuật:
| Model | FY6000-4 |
| Công suất motor trục Y | 1.5KW |
| Tốc độ làm việc | 30m/min |
| Công suất motor trục Z | 2.5KW |
| Ấp xuất khí | 0.5-0.7MPa |
| Công suất motor trục A | 1.5KW |
| Fành trinh MAX trục X | 4500mm |
| Hành trinh MAX trục Y | 380mm |
| Hệ thống điều khiển | LNC Đài Loan |
| Tốc độ quay motor | 5.5KW 12000r/min |
| Đồ dày | 10-120mm |
| Tốc độ chay không trục X | 1-40m/min |
| Tốc độ chay không trục Y | 1-30m/min |
| Kẹp dao motor | 5.5KW Ф2-20 |
| Tốc độ chay không trục Z | 1-30m/min |
| Kẹp dao motor | 3.7KW Ф2-16 |
| Tốc độ chay không trục A | 1-20m/min |
| Hành trinh MAX trục Z | 600mm |
| Size máy | 7200*2250*2550mm |
| Điện áp | 380V |